TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宕机

dàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宕機

Âm Hán Việt ĐÃNG CƠ

宕机 nghĩa là bị treo.

Nghĩa của 宕机

dàngjī

ĐÃNG CƠĐộng từphồn thể 宕機
  1. máy tính, máy chủ, v.v. Bị treo

Câu hỏi thường gặp

宕机 nghĩa là gì?

宕机 (dàngjī) nghĩa là bị treo.

宕机 đọc thế nào?

宕机 đọc là dàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 宕机 là gì?

Âm Hán Việt của 宕机 là "đãng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.