TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宕

dàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đãng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đãng

宕 nghĩa là phóng đãng, trì hoãn.

Nghĩa của 宕

dàng

ĐÃNG
  1. Phóng đãng
  2. Trì hoãn

Từ ghép có 宕

Câu hỏi thường gặp

宕 nghĩa là gì?

宕 (dàng) nghĩa là phóng đãng, trì hoãn.

宕 đọc thế nào?

宕 đọc là dàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宕 là gì?

Âm Hán Việt của 宕 là "đãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.