定义
Phồn thể: 定義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
定义 nghĩa là định nghĩa.
Nghĩa của 定义
dìngyì
ĐỊNH NGHĨADanh từ, Động từphồn thể 定義- Định nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定义
Đồng nghĩa
Từ ghép có 定义
Câu ví dụ với 定义
- 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
定义 nghĩa là gì?
定义 (dìngyì) nghĩa là định nghĩa.
定义 đọc thế nào?
定义 đọc là dìngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 定义 là gì?
Âm Hán Việt của 定义 là "định nghĩa".