TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定义

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dìngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定義

Âm Hán Việt ĐỊNH NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定义 nghĩa là định nghĩa.

Nghĩa của 定义

dìngyì

ĐỊNH NGHĨADanh từ, Động từphồn thể 定義
  1. Định nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定义

Đồng nghĩa

Từ ghép có 定义

Câu ví dụ với 定义

  • 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

定义 nghĩa là gì?

定义 (dìngyì) nghĩa là định nghĩa.

定义 đọc thế nào?

定义 đọc là dìngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 定义 là gì?

Âm Hán Việt của 定义 là "định nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.