TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定冠词

dìngguàncí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定冠詞

Âm Hán Việt ĐỊNH QUÁN TỪ

定冠词 nghĩa là mạo từ xác định.

Nghĩa của 定冠词

dìngguàncí

ĐỊNH QUÁN TỪDanh từphồn thể 定冠詞
  1. Mạo từ xác định (ngữ pháp)

Thành ngữ có 定冠词

  • 不定冠词 — Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Câu hỏi thường gặp

定冠词 nghĩa là gì?

定冠词 (dìngguàncí) nghĩa là mạo từ xác định.

定冠词 đọc thế nào?

定冠词 đọc là dìngguàncí (pinyin).

Âm Hán Việt của 定冠词 là gì?

Âm Hán Việt của 定冠词 là "định quán từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.