定心丸
giọng máy của trình duyệt
定心丸 nghĩa là thuốc an thần.
Nghĩa của 定心丸
dìngxīnwán
ĐỊNH TÂM HOÀNDanh từ- Thuốc an thần
- Điều gì đó làm yên tâm
Câu ví dụ với 定心丸
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
定心丸 nghĩa là gì?
定心丸 (dìngxīnwán) nghĩa là thuốc an thần.
定心丸 đọc thế nào?
定心丸 đọc là dìngxīnwán (pinyin).
Âm Hán Việt của 定心丸 là gì?
Âm Hán Việt của 定心丸 là "định tâm hoàn".