TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定性分析

dìngxìngfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH TÍNH PHÂN TÍCH

定性分析 nghĩa là Phân tích định tính vô cơ.

Nghĩa của 定性分析

dìngxìngfēnxī

ĐỊNH TÍNH PHÂN TÍCHDanh từ
  1. Phân tích định tính vô cơ

Câu hỏi thường gặp

定性分析 nghĩa là gì?

定性分析 (dìngxìngfēnxī) nghĩa là Phân tích định tính vô cơ.

定性分析 đọc thế nào?

定性分析 đọc là dìngxìngfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 定性分析 là gì?

Âm Hán Việt của 定性分析 là "định tính phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.