定时
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 定時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
定时 nghĩa là ấn định thời gian, thời gian cố định.
Nghĩa của 定时
dìngshí
ĐỊNH THỜIĐộng từ, Tính từphồn thể 定時- Ấn định thời gian
- Thời gian cố định
- Hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)
Từ ghép có 定时
Câu hỏi thường gặp
定时 nghĩa là gì?
定时 (dìngshí) nghĩa là ấn định thời gian, thời gian cố định.
定时 đọc thế nào?
定时 đọc là dìngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 定时 là gì?
Âm Hán Việt của 定时 là "định thời".