TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定时

dìngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定時

Âm Hán Việt ĐỊNH THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

定时 nghĩa là ấn định thời gian, thời gian cố định.

Nghĩa của 定时

dìngshí

ĐỊNH THỜIĐộng từ, Tính từphồn thể 定時
  1. Ấn định thời gian
  2. Thời gian cố định
  3. Hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

Từ ghép có 定时

Câu hỏi thường gặp

定时 nghĩa là gì?

定时 (dìngshí) nghĩa là ấn định thời gian, thời gian cố định.

定时 đọc thế nào?

定时 đọc là dìngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 定时 là gì?

Âm Hán Việt của 定时 là "định thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.