TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定海神针

dìnghǎishénzhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定海神針

Âm Hán Việt ĐỊNH HẢI THẦN CHÂM

定海神针 nghĩa là Tên gọi khác của 金箍棒 (jīngūbàng).

Nghĩa của 定海神针

dìnghǎishénzhēn

ĐỊNH HẢI THẦN CHÂMphồn thể 定海神針
  1. Tên gọi khác của 金箍棒 (jīngūbàng)
  2. nghĩa bóng Lực lượng ổn định

Câu hỏi thường gặp

定海神针 nghĩa là gì?

定海神针 (dìnghǎishénzhēn) nghĩa là Tên gọi khác của 金箍棒 (jīngūbàng).

定海神针 đọc thế nào?

定海神针 đọc là dìnghǎishénzhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 定海神针 là gì?

Âm Hán Việt của 定海神针 là "định hải thần châm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.