定海神针 (dìnghǎishénzhēn) nghĩa là Tên gọi khác của 金箍棒 (jīngūbàng).
定海神针 đọc thế nào?
定海神针 đọc là dìnghǎishénzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 定海神针 là gì?
Âm Hán Việt của 定海神针 là "định hải thần châm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.