TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定盘星

dìngpánxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定盤星

Âm Hán Việt ĐỊNH BÀN TINH

定盘星 nghĩa là Điểm không trên cân đòn.

Nghĩa của 定盘星

dìngpánxīng

ĐỊNH BÀN TINHphồn thể 定盤星
  1. Điểm không trên cân đòn
  2. Ý kiến cố định
  3. Ý tưởng vững chắc
  4. Kế hoạch quyết định

Câu hỏi thường gặp

定盘星 nghĩa là gì?

定盘星 (dìngpánxīng) nghĩa là Điểm không trên cân đòn.

定盘星 đọc thế nào?

定盘星 đọc là dìngpánxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 定盘星 là gì?

Âm Hán Việt của 定盘星 là "định bàn tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.