定论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 定論
定论 nghĩa là kết luận cuối cùng.
Nghĩa của 定论
dìnglùn
ĐỊNH LUẬNDanh từphồn thể 定論- Kết luận cuối cùng
- Lập luận được chấp nhận
Từ ghép có 定论
Thành ngữ có 定论
- 盖棺定论 — Chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời
Câu hỏi thường gặp
定论 nghĩa là gì?
定论 (dìnglùn) nghĩa là kết luận cuối cùng.
定论 đọc thế nào?
定论 đọc là dìnglùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 定论 là gì?
Âm Hán Việt của 定论 là "định luận".