TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宛转

wǎnzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宛轉

宛转 nghĩa là ngoằn ngoèo, quanh co.

Nghĩa của 宛转

wǎnzhuǎn

Tính từ, Động từphồn thể 宛轉
  1. Ngoằn ngoèo
  2. Quanh co
  3. Đi đường vòng
  4. Vật lộn
  5. Thăng trầm
  6. Biến thể của 婉转 (wǎnzhuǎn)

Câu hỏi thường gặp

宛转 nghĩa là gì?

宛转 (wǎnzhuǎn) nghĩa là ngoằn ngoèo, quanh co.

宛转 đọc thế nào?

宛转 đọc là wǎnzhuǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.