宜
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱宀且 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi
宜 nghĩa là thích hợp, nên.
Nghĩa của 宜
yí
NGHI- Thích hợp
- Nên
- Phù hợp
- Thích đáng
Yí
NGHItên riêng- họ Họ Yí
Từ ghép có 宜
Thành ngữ có 宜
- 因地制宜 — Áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
- 不合时宜 — Không phù hợp với tư duy hiện tại
- 权宜之计 — Kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
- 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
- 便宜行事 — Hành động tùy ý
- 因时制宜 — Sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại
- 讨便宜 — Tìm kiếm món hời
- 不入时宜 — Không hợp tư duy hiện tại
- 坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
- 权宜之策 — Chiến lược tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
- 人位相宜 — Là người phù hợp với công việc
Câu hỏi thường gặp
宜 nghĩa là gì?
宜 (yí, yí) nghĩa là thích hợp, nên.
宜 đọc thế nào?
宜 đọc là yí (pinyin).
Âm Hán Việt của 宜 là gì?
Âm Hán Việt của 宜 là "nghi".