TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宜

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHI
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱宀且 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghi

宜 nghĩa là thích hợp, nên.

Nghĩa của 宜

yí

NGHI
  1. Thích hợp
  2. Nên
  3. Phù hợp
  4. Thích đáng

Yí

NGHItên riêng
  1. họ Họ Yí

Từ ghép có 宜

Thành ngữ có 宜

  • 因地制宜 — Áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
  • 不合时宜 — Không phù hợp với tư duy hiện tại
  • 权宜之计 — Kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
  • 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
  • 便宜行事 — Hành động tùy ý
  • 因时制宜 — Sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại
  • 讨便宜 — Tìm kiếm món hời
  • 不入时宜 — Không hợp tư duy hiện tại
  • 坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 权宜之策 — Chiến lược tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
  • 人位相宜 — Là người phù hợp với công việc

Câu hỏi thường gặp

宜 nghĩa là gì?

宜 (yí, yí) nghĩa là thích hợp, nên.

宜 đọc thế nào?

宜 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 宜 là gì?

Âm Hán Việt của 宜 là "nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.