TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宛若

wǎnruò giọng máy của trình duyệt

宛若 nghĩa là giống như.

Nghĩa của 宛若

wǎnruò

Động từ
  1. Giống như

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宛若

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

宛若 nghĩa là gì?

宛若 (wǎnruò) nghĩa là giống như.

宛若 đọc thế nào?

宛若 đọc là wǎnruò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.