TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝丽金

Bǎolìjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶麗金

Âm Hán Việt BẢO LỆ KIM

宝丽金 nghĩa là PolyGram (hãng thu âm).

Nghĩa của 宝丽金

Bǎolìjīn

BẢO LỆ KIMphồn thể 寶麗金tên riêng
  1. PolyGram (hãng thu âm)

Câu hỏi thường gặp

宝丽金 nghĩa là gì?

宝丽金 (bǎolìjīn) nghĩa là PolyGram (hãng thu âm).

宝丽金 đọc thế nào?

宝丽金 đọc là Bǎolìjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝丽金 là gì?

Âm Hán Việt của 宝丽金 là "bảo lệ kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.