宝山
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寶山
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宝山 nghĩa là Quận Bảo Sơn của Thượng Hải.
Nghĩa của 宝山
Bǎoshān
BẢO SƠNDanh từ, Tên riêngphồn thể 寶山tên riêng- Quận Bảo Sơn của Thượng Hải
- Quận Bảo Sơn của thành phố Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
- Thị trấn Bảo Sơn hoặc Pao Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹县 (Xīnzhú Xiàn), tây bắc Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
宝山 nghĩa là gì?
宝山 (bǎoshān) nghĩa là Quận Bảo Sơn của Thượng Hải.
宝山 đọc thế nào?
宝山 đọc là Bǎoshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 宝山 là gì?
Âm Hán Việt của 宝山 là "bảo sơn".