TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝山

Bǎoshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶山

Âm Hán Việt BẢO SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宝山 nghĩa là Quận Bảo Sơn của Thượng Hải.

Nghĩa của 宝山

Bǎoshān

BẢO SƠNDanh từ, Tên riêngphồn thể 寶山tên riêng
  1. Quận Bảo Sơn của Thượng Hải
  2. Quận Bảo Sơn của thành phố Song Nha Sơn 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
  3. Thị trấn Bảo Sơn hoặc Pao Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹县 (Xīnzhú Xiàn), tây bắc Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

宝山 nghĩa là gì?

宝山 (bǎoshān) nghĩa là Quận Bảo Sơn của Thượng Hải.

宝山 đọc thế nào?

宝山 đọc là Bǎoshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝山 là gì?

Âm Hán Việt của 宝山 là "bảo sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.