TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实力主义

shílìzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實力主義

Âm Hán Việt THỰC LỰC CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực lực chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实力主义 nghĩa là chủ nghĩa thực lực.

Nghĩa của 实力主义

shílìzhǔyì

THỰC LỰC CHỦ NGHĨAphồn thể 實力主義
  1. Chủ nghĩa thực lực

Câu hỏi thường gặp

实力主义 nghĩa là gì?

实力主义 (shílìzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa thực lực.

实力主义 đọc thế nào?

实力主义 đọc là shílìzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 实力主义 là gì?

Âm Hán Việt của 实力主义 là "thực lực chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.