实力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實力
实力 nghĩa là sức mạnh.
Nghĩa của 实力
shílì
THỰC LỰCDanh từphồn thể 實力- Sức mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 实力
Câu hỏi thường gặp
实力 nghĩa là gì?
实力 (shílì) nghĩa là sức mạnh.
实力 đọc thế nào?
实力 đọc là shílì (pinyin).
Âm Hán Việt của 实力 là gì?
Âm Hán Việt của 实力 là "thực lực".