实地
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實地
实地 nghĩa là tại chỗ.
Nghĩa của 实地
shídì
THỰC ĐỊAPhó từ, Tính từphồn thể 實地- Tại chỗ
Thành ngữ có 实地
- 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
Câu hỏi thường gặp
实地 nghĩa là gì?
实地 (shídì) nghĩa là tại chỗ.
实地 đọc thế nào?
实地 đọc là shídì (pinyin).
Âm Hán Việt của 实地 là gì?
Âm Hán Việt của 实地 là "thực địa".