TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实地

shídì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實地

Âm Hán Việt THỰC ĐỊA

实地 nghĩa là tại chỗ.

Nghĩa của 实地

shídì

THỰC ĐỊAPhó từ, Tính từphồn thể 實地
  1. Tại chỗ

Thành ngữ có 实地

  • 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông

Câu hỏi thường gặp

实地 nghĩa là gì?

实地 (shídì) nghĩa là tại chỗ.

实地 đọc thế nào?

实地 đọc là shídì (pinyin).

Âm Hán Việt của 实地 là gì?

Âm Hán Việt của 实地 là "thực địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.