实在
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實在
实在 nghĩa là thực sự, thật sự.
Nghĩa của 实在
shízài
THỰC TẠITính từ, Phó từphồn thể 實在- Thực sự
- Thật sự
- Quả thật
- Đúng
- Thành thật
- Đáng tin cậy
- triết học Hiện thực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实在
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
实在 nghĩa là gì?
实在 (shízài) nghĩa là thực sự, thật sự.
实在 đọc thế nào?
实在 đọc là shízài (pinyin).
Âm Hán Việt của 实在 là gì?
Âm Hán Việt của 实在 là "thực tại".