TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实施

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shíshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實施

Âm Hán Việt THỰC THI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực thi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实施 nghĩa là thực hiện, thực thi, tiến hành.

Nghĩa của 实施

shíshī

THỰC THIĐộng từphồn thể 實施
  1. Thực hiện; thực thi; áp dụng
  2. Tiến hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实施

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 实施

Câu ví dụ với 实施

  • 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

实施 nghĩa là gì?

实施 (shíshī) nghĩa là thực hiện, thực thi, tiến hành.

实施 đọc thế nào?

实施 đọc là shíshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 实施 là gì?

Âm Hán Việt của 实施 là "thực thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.