实施
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實施
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực thi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实施 nghĩa là thực hiện, thực thi, tiến hành.
Nghĩa của 实施
shíshī
THỰC THIĐộng từphồn thể 實施- Thực hiện; thực thi; áp dụng
- Tiến hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实施
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 实施
Câu ví dụ với 实施
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
实施 nghĩa là gì?
实施 (shíshī) nghĩa là thực hiện, thực thi, tiến hành.
实施 đọc thế nào?
实施 đọc là shíshī (pinyin).
Âm Hán Việt của 实施 là gì?
Âm Hán Việt của 实施 là "thực thi".