TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实数集

shíshùjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實數集

Âm Hán Việt THỰC SỐ TẬP

实数集 nghĩa là tập hợp số thực.

Nghĩa của 实数集

shíshùjí

THỰC SỐ TẬPphồn thể 實數集
  1. Tập hợp số thực

Câu hỏi thường gặp

实数集 nghĩa là gì?

实数集 (shíshùjí) nghĩa là tập hợp số thực.

实数集 đọc thế nào?

实数集 đọc là shíshùjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 实数集 là gì?

Âm Hán Việt của 实数集 là "thực số tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.