Thông số đo được (tốc độ, v.v.); quan sát (trái với "ước lượng")
Quan sát (thiên văn)
Câu hỏi thường gặp
实测 nghĩa là gì?
实测 (shícè) nghĩa là đo lường, thông số đo được, quan sát.
实测 đọc thế nào?
实测 đọc là shícè (pinyin).
Âm Hán Việt của 实测 là gì?
Âm Hán Việt của 实测 là "thực trắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.