实话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實話
实话 nghĩa là sự thật.
Nghĩa của 实话
shíhuà
THỰC THOẠIDanh từphồn thể 實話- Sự thật
Từ ghép có 实话
Thành ngữ có 实话
- 句句实话 — Nói chuyện thành thật
Câu ví dụ với 实话
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
实话 nghĩa là gì?
实话 (shíhuà) nghĩa là sự thật.
实话 đọc thế nào?
实话 đọc là shíhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 实话 là gì?
Âm Hán Việt của 实话 là "thực thoại".