TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实话

shíhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實話

Âm Hán Việt THỰC THOẠI

实话 nghĩa là sự thật.

Nghĩa của 实话

shíhuà

THỰC THOẠIDanh từphồn thể 實話
  1. Sự thật

Từ ghép có 实话

Thành ngữ có 实话

Câu ví dụ với 实话

  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

实话 nghĩa là gì?

实话 (shíhuà) nghĩa là sự thật.

实话 đọc thế nào?

实话 đọc là shíhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 实话 là gì?

Âm Hán Việt của 实话 là "thực thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.