TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实验室

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shíyànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實驗室

Âm Hán Việt THỰC NGHIỆM THẤT
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)

实验室 nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của 实验室

shíyànshì

THỰC NGHIỆM THẤTDanh từphồn thể 實驗室
  1. Phòng thí nghiệm

Câu ví dụ với 实验室

  • 这里是普通中学的化学实验室。 Zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì.Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

实验室 nghĩa là gì?

实验室 (shíyànshì) nghĩa là phòng thí nghiệm.

实验室 đọc thế nào?

实验室 đọc là shíyànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 实验室 là gì?

Âm Hán Việt của 实验室 là "thực nghiệm thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.