TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实验室感染

shíyànshìgǎnrǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實驗室感染

Âm Hán Việt THỰC NGHIỆM THẤT CẢM NHIỄM

实验室感染 nghĩa là Nhiễm trùng phòng thí nghiệm.

Nghĩa của 实验室感染

shíyànshìgǎnrǎn

THỰC NGHIỆM THẤT CẢM NHIỄMphồn thể 實驗室感染
  1. Nhiễm trùng phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

实验室感染 nghĩa là gì?

实验室感染 (shíyànshìgǎnrǎn) nghĩa là Nhiễm trùng phòng thí nghiệm.

实验室感染 đọc thế nào?

实验室感染 đọc là shíyànshìgǎnrǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 实验室感染 là gì?

Âm Hán Việt của 实验室感染 là "thực nghiệm thất cảm nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.