TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

客观世界

kèguānshìjiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 客觀世界

Âm Hán Việt KHÁCH QUAN THẾ GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách quan thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

客观世界 nghĩa là thế giới khách quan.

Nghĩa của 客观世界

kèguānshìjiè

KHÁCH QUAN THẾ GIỚIphồn thể 客觀世界
  1. Thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)

Câu hỏi thường gặp

客观世界 nghĩa là gì?

客观世界 (kèguānshìjiè) nghĩa là thế giới khách quan.

客观世界 đọc thế nào?

客观世界 đọc là kèguānshìjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 客观世界 là gì?

Âm Hán Việt của 客观世界 là "khách quan thế giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.