Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khách quan tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
客观性 nghĩa là tính khách quan.
Nghĩa của 客观性
kèguānxìng
KHÁCH QUAN TÍNHDanh từphồn thể 客觀性
Tính khách quan
Câu hỏi thường gặp
客观性 nghĩa là gì?
客观性 (kèguānxìng) nghĩa là tính khách quan.
客观性 đọc thế nào?
客观性 đọc là kèguānxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 客观性 là gì?
Âm Hán Việt của 客观性 là "khách quan tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.