TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宣言

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xuānyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYÊN NGÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)

宣言 nghĩa là tuyên bố, tuyên ngôn.

Nghĩa của 宣言

xuānyán

TUYÊN NGÔNDanh từ
  1. Tuyên bố
  2. Tuyên ngôn

Thành ngữ có 宣言

Câu hỏi thường gặp

宣言 nghĩa là gì?

宣言 (xuānyán) nghĩa là tuyên bố, tuyên ngôn.

宣言 đọc thế nào?

宣言 đọc là xuānyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 宣言 là gì?

Âm Hán Việt của 宣言 là "tuyên ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.