宣誓
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên thệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宣誓 nghĩa là tuyên thệ, thề nguyện.
Nghĩa của 宣誓
xuānshì
TUYÊN THỆDanh từ, Động từ- Tuyên thệ (nhậm chức)
- Thề nguyện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宣誓
Đồng nghĩa
Từ ghép có 宣誓
Câu hỏi thường gặp
宣誓 nghĩa là gì?
宣誓 (xuānshì) nghĩa là tuyên thệ, thề nguyện.
宣誓 đọc thế nào?
宣誓 đọc là xuānshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 宣誓 là gì?
Âm Hán Việt của 宣誓 là "tuyên thệ".