宫颈
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宮頸
宫颈 nghĩa là cổ tử cung.
Nghĩa của 宫颈
gōngjǐng
CUNG CẢNHDanh từphồn thể 宮頸- Cổ tử cung
Từ ghép có 宫颈
Câu hỏi thường gặp
宫颈 nghĩa là gì?
宫颈 (gōngjǐng) nghĩa là cổ tử cung.
宫颈 đọc thế nào?
宫颈 đọc là gōngjǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宫颈 là gì?
Âm Hán Việt của 宫颈 là "cung cảnh".