家乡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 家鄉
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
家乡 nghĩa là quê hương, nơi sinh.
Nghĩa của 家乡
jiāxiāng
GIA HƯƠNGDanh từphồn thể 家鄉- Quê hương
- Nơi sinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家乡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 家乡
Câu hỏi thường gặp
家乡 nghĩa là gì?
家乡 (jiāxiāng) nghĩa là quê hương, nơi sinh.
家乡 đọc thế nào?
家乡 đọc là jiāxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 家乡 là gì?
Âm Hán Việt của 家乡 là "gia hương".