家叔
giọng máy của trình duyệt
家叔 nghĩa là chú tôi.
Nghĩa của 家叔
jiāshū
GIA THÚCDanh từ- kính cẩn Chú tôi (em trai của bố)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家叔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家叔 nghĩa là gì?
家叔 (jiāshū) nghĩa là chú tôi.
家叔 đọc thế nào?
家叔 đọc là jiāshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 家叔 là gì?
Âm Hán Việt của 家叔 là "gia thúc".