TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叔叔

shūshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚC THÚC
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

叔叔 nghĩa là em trai của bố, chú.

Nghĩa của 叔叔

shūshu

THÚC THÚCDanh từ
  1. Em trai của bố
  2. Chú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叔叔

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 叔叔

  • 他不是我父亲,他是我叔叔。 Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.Tatoeba #4915624
  • 我的叔叔有三个孩子。 Bác tôi có 3 người con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396670
  • 我的叔叔去过芬兰。 Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

叔叔 nghĩa là gì?

叔叔 (shūshu) nghĩa là em trai của bố, chú.

叔叔 đọc thế nào?

叔叔 đọc là shūshu (pinyin).

Âm Hán Việt của 叔叔 là gì?

Âm Hán Việt của 叔叔 là "thúc thúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.