叔叔
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
叔叔 nghĩa là em trai của bố, chú.
Nghĩa của 叔叔
shūshu
THÚC THÚCDanh từ- Em trai của bố
- Chú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叔叔
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 叔叔
- 他不是我父亲,他是我叔叔。 Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.Tatoeba #4915624
- 我的叔叔有三个孩子。 Bác tôi có 3 người con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396670
- 我的叔叔去过芬兰。 Bác tôi đã từng đến Phần Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
叔叔 nghĩa là gì?
叔叔 (shūshu) nghĩa là em trai của bố, chú.
叔叔 đọc thế nào?
叔叔 đọc là shūshu (pinyin).
Âm Hán Việt của 叔叔 là gì?
Âm Hán Việt của 叔叔 là "thúc thúc".