家姐
giọng máy của trình duyệt
家姐 nghĩa là chị gái tôi.
Nghĩa của 家姐
jiājiě
GIA THƯDanh từ- lịch sự Chị gái tôi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家姐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家姐 nghĩa là gì?
家姐 (jiājiě) nghĩa là chị gái tôi.
家姐 đọc thế nào?
家姐 đọc là jiājiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 家姐 là gì?
Âm Hán Việt của 家姐 là "gia thư".