家眷
giọng máy của trình duyệt
家眷 nghĩa là vợ con.
Nghĩa của 家眷
jiājuàn
GIA QUYẾNDanh từ- Vợ con
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家眷
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家眷 nghĩa là gì?
家眷 (jiājuàn) nghĩa là vợ con.
家眷 đọc thế nào?
家眷 đọc là jiājuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 家眷 là gì?
Âm Hán Việt của 家眷 là "gia quyến".