TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

家畜

jiāchù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA SÚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia súc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

家畜 nghĩa là động vật nuôi, gia súc.

Nghĩa của 家畜

jiāchù

GIA SÚCDanh từ
  1. Động vật nuôi
  2. Gia súc
  3. Bò dê cừu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家畜

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

家畜 nghĩa là gì?

家畜 (jiāchù) nghĩa là động vật nuôi, gia súc.

家畜 đọc thế nào?

家畜 đọc là jiāchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 家畜 là gì?

Âm Hán Việt của 家畜 là "gia súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.