妻子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
妻子 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 妻子
qīzi
THÊ TỬDanh từ- Vợ
qīzǐ
THÊ TỬDanh từ- Vợ và con cái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妻子
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 妻子
- 我爱我的妻子。 Tôi yêu vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4759974
- 我很高兴玛丽不是我的妻子。 Mừng là Mary không phải là vợ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8591217
- 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10461330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
妻子 nghĩa là gì?
妻子 (qīzi, qīzǐ) nghĩa là vợ.
妻子 đọc thế nào?
妻子 đọc là qīzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 妻子 là gì?
Âm Hán Việt của 妻子 là "thê tử".