TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妻子

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÊ TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

妻子 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 妻子

qīzi

THÊ TỬDanh từ
  1. Vợ

qīzǐ

THÊ TỬDanh từ
  1. Vợ và con cái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妻子

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 妻子

  • 我爱我的妻子。 Tôi yêu vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4759974
  • 我很高兴玛丽不是我的妻子。 Mừng là Mary không phải là vợ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8591217
  • 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10461330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

妻子 nghĩa là gì?

妻子 (qīzi, qīzǐ) nghĩa là vợ.

妻子 đọc thế nào?

妻子 đọc là qīzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 妻子 là gì?

Âm Hán Việt của 妻子 là "thê tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.