TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

容器

róngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG KHÍ

容器 nghĩa là đồ chứa, bình chứa.

Nghĩa của 容器

róngqì

DUNG KHÍDanh từ
  1. Đồ chứa
  2. Bình chứa
  3. tin học Container

Từ ghép có 容器

Câu hỏi thường gặp

容器 nghĩa là gì?

容器 (róngqì) nghĩa là đồ chứa, bình chứa.

容器 đọc thế nào?

容器 đọc là róngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 容器 là gì?

Âm Hán Việt của 容器 là "dung khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.