TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

容量分析

róngliàngfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG LƯỢNG PHÂN TÍCH

容量分析 nghĩa là phân tích định lượng, phân tích thể tích.

Nghĩa của 容量分析

róngliàngfēnxī

DUNG LƯỢNG PHÂN TÍCHDanh từ
  1. Phân tích định lượng
  2. Phân tích thể tích

Câu hỏi thường gặp

容量分析 nghĩa là gì?

容量分析 (róngliàngfēnxī) nghĩa là phân tích định lượng, phân tích thể tích.

容量分析 đọc thế nào?

容量分析 đọc là róngliàngfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 容量分析 là gì?

Âm Hán Việt của 容量分析 là "dung lượng phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.