TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密克罗尼西亚

Mìkèluóníxīyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密克羅尼西亞

Âm Hán Việt MẬT KHẮC LA NI TÂY Á

密克罗尼西亚 nghĩa là Micronesia.

Nghĩa của 密克罗尼西亚

Mìkèluóníxīyà

MẬT KHẮC LA NI TÂY ÁTên riêngphồn thể 密克羅尼西亞tên riêng
  1. Micronesia

Câu hỏi thường gặp

密克罗尼西亚 nghĩa là gì?

密克罗尼西亚 (mìkèluóníxīyà) nghĩa là Micronesia.

密克罗尼西亚 đọc thế nào?

密克罗尼西亚 đọc là Mìkèluóníxīyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 密克罗尼西亚 là gì?

Âm Hán Việt của 密克罗尼西亚 là "mật khắc la ni tây á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.