MẬT KHẮC LA NI TÂY ÁTên riêngphồn thể 密克羅尼西亞tên riêng
Micronesia
Câu hỏi thường gặp
密克罗尼西亚 nghĩa là gì?
密克罗尼西亚 (mìkèluóníxīyà) nghĩa là Micronesia.
密克罗尼西亚 đọc thế nào?
密克罗尼西亚 đọc là Mìkèluóníxīyà (pinyin).
Âm Hán Việt của 密克罗尼西亚 là gì?
Âm Hán Việt của 密克罗尼西亚 là "mật khắc la ni tây á".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.