TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密函

mìhán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT HÀM

密函 nghĩa là bức thư mật.

Nghĩa của 密函

mìhán

MẬT HÀM
  1. Bức thư mật

Câu hỏi thường gặp

密函 nghĩa là gì?

密函 (mìhán) nghĩa là bức thư mật.

密函 đọc thế nào?

密函 đọc là mìhán (pinyin).

Âm Hán Việt của 密函 là gì?

Âm Hán Việt của 密函 là "mật hàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.