密切
giọng máy của trình duyệt
密切 nghĩa là gần gũi, quen thuộc.
Nghĩa của 密切
mìqiè
MẬT THIẾTTính từ, Động từ- Gần gũi
- Quen thuộc
- Thân mật
- liên quan Mật thiết
- Thắt chặt quan hệ
- Chú ý sát sao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 密切
Đồng nghĩa
Từ ghép có 密切
Câu hỏi thường gặp
密切 nghĩa là gì?
密切 (mìqiè) nghĩa là gần gũi, quen thuộc.
密切 đọc thế nào?
密切 đọc là mìqiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 密切 là gì?
Âm Hán Việt của 密切 là "mật thiết".