密友
giọng máy của trình duyệt
密友 nghĩa là bạn thân.
Nghĩa của 密友
mìyǒu
MẬT HỮUDanh từ- Bạn thân
Câu hỏi thường gặp
密友 nghĩa là gì?
密友 (mìyǒu) nghĩa là bạn thân.
密友 đọc thế nào?
密友 đọc là mìyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 密友 là gì?
Âm Hán Việt của 密友 là "mật hữu".