TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密司脱

mìsītuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密司脫

密司脱 nghĩa là Biến thể của 密斯脱 (mìsītuō).

Nghĩa của 密司脱

mìsītuō

phồn thể 密司脫
  1. Biến thể của 密斯脱 (mìsītuō)

Câu hỏi thường gặp

密司脱 nghĩa là gì?

密司脱 (mìsītuō) nghĩa là Biến thể của 密斯脱 (mìsītuō).

密司脱 đọc thế nào?

密司脱 đọc là mìsītuō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.