TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密室逃脱

mìshìtáotuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 密室逃脫

Âm Hán Việt MẬT THẤT ĐÀO THOÁT

密室逃脱 nghĩa là Escape room.

Nghĩa của 密室逃脱

mìshìtáotuō

MẬT THẤT ĐÀO THOÁTphồn thể 密室逃脫
  1. Escape room

Câu hỏi thường gặp

密室逃脱 nghĩa là gì?

密室逃脱 (mìshìtáotuō) nghĩa là Escape room.

密室逃脱 đọc thế nào?

密室逃脱 đọc là mìshìtáotuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 密室逃脱 là gì?

Âm Hán Việt của 密室逃脱 là "mật thất đào thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.