TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密密

mìmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT MẬT

密密 nghĩa là dày, dày đặc.

Nghĩa của 密密

mìmì

MẬT MẬTTính từ, Phó từ
  1. Dày
  2. Dày đặc
  3. Gần gũi

Từ ghép có 密密

Câu hỏi thường gặp

密密 nghĩa là gì?

密密 (mìmì) nghĩa là dày, dày đặc.

密密 đọc thế nào?

密密 đọc là mìmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 密密 là gì?

Âm Hán Việt của 密密 là "mật mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.