TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密密匝匝

mìmizāzā giọng máy của trình duyệt

密密匝匝 nghĩa là dày, đông đúc.

Nghĩa của 密密匝匝

mìmizāzā

  1. Dày
  2. Đông đúc
  3. Rậm rạp

Câu hỏi thường gặp

密密匝匝 nghĩa là gì?

密密匝匝 (mìmizāzā) nghĩa là dày, đông đúc.

密密匝匝 đọc thế nào?

密密匝匝 đọc là mìmizāzā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.