密密层层 (mìmicéngcéng) nghĩa là chen chúc, xếp lớp sát nhau.
密密层层 đọc thế nào?
密密层层 đọc là mìmicéngcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 密密层层 là gì?
Âm Hán Việt của 密密层层 là "mật mật tầng tầng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.