密封
giọng máy của trình duyệt
密封 nghĩa là niêm phong.
Nghĩa của 密封
mìfēng
MẬT PHONGĐộng từ- Niêm phong
Từ ghép có 密封
Câu hỏi thường gặp
密封 nghĩa là gì?
密封 (mìfēng) nghĩa là niêm phong.
密封 đọc thế nào?
密封 đọc là mìfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 密封 là gì?
Âm Hán Việt của 密封 là "mật phong".