TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密封

mìfēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT PHONG

密封 nghĩa là niêm phong.

Nghĩa của 密封

mìfēng

MẬT PHONGĐộng từ
  1. Niêm phong

Từ ghép có 密封

Câu hỏi thường gặp

密封 nghĩa là gì?

密封 (mìfēng) nghĩa là niêm phong.

密封 đọc thế nào?

密封 đọc là mìfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 密封 là gì?

Âm Hán Việt của 密封 là "mật phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.