TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密度波

mìdùbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT ĐỘ BA

密度波 nghĩa là sóng mật độ.

Nghĩa của 密度波

mìdùbō

MẬT ĐỘ BA
  1. Sóng mật độ

Câu hỏi thường gặp

密度波 nghĩa là gì?

密度波 (mìdùbō) nghĩa là sóng mật độ.

密度波 đọc thế nào?

密度波 đọc là mìdùbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 密度波 là gì?

Âm Hán Việt của 密度波 là "mật độ ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.